I. Khi nào cần vệ sinh màng lọc RO?
- Lưu lượng nước thẩm thấu giảm đáng kể: Trong điều kiện vận hành không đổi và sau khi hiệu chỉnh nhiệt độ, lưu lượng nước thẩm thấu được chuẩn hóa giảm hơn 10%–15% so với giá trị ban đầu hoặc giá trị được ghi nhận sau lần làm sạch trước đó.
- Tăng đáng kể chênh lệch áp suất vận hành: Chênh lệch áp suất chuẩn hóa giữa nước cấp và nước cô đặc tăng hơn 15%, hoặc chênh lệch áp suất giữa hai đầu một giai đoạn vượt quá 0,25 MPa hoặc đạt hơn gấp đôi giá trị vận hành ban đầu.
- Suy giảm khả năng loại bỏ muối: Chất lượng nước thẩm thấu giảm, lượng muối thẩm thấu chuẩn hóa tăng hơn 5%, hoặc độ dẫn điện của nước thẩm thấu tăng đáng kể.
- Bảo trì định kỳ: Việc vệ sinh định kỳ phải được thực hiện trước khi hệ thống RO ngừng hoạt động trong thời gian dài để ngăn ngừa các chất gây ô nhiễm đóng cứng hoặc bám chặt trong suốt thời gian ngừng hoạt động.
II. Quy trình vệ sinh tiêu chuẩn
Vệ sinh bằng hóa chất, còn được gọi là vệ sinh tại chỗ (Clean-in-Place - CIP), là một quy trình được kiểm soát thường bao gồm các bước sau:
- Rửa sơ bộ: Xả hệ thống màng lọc bằng nước thẩm thấu ngược sạch ở áp suất thấp và lưu lượng cao để loại bỏ các hạt và cặn bẩn bám trên bề mặt màng lọc.
- Chuẩn bị dung dịch vệ sinh: Chuẩn bị dung dịch vệ sinh trong bể vệ sinh bằng nước thẩm thấu ngược (RO) không chứa clo dư. Chọn chất tẩy rửa có tính axit để loại bỏ cặn vô cơ hoặc chất tẩy rửa có tính kiềm để loại bỏ chất hữu cơ và màng sinh học. Kiểm soát chặt chẽ độ pH và nhiệt độ của dung dịch.
- Tuần hoàn lưu lượng thấp: Khởi động bơm làm sạch và đưa dung dịch làm sạch vào các bình chịu áp lực với lưu lượng thấp để đẩy nước thô ra khỏi hệ thống. Tuần hoàn trong 30–60 phút để đảm bảo hóa chất làm sạch tiếp xúc đủ với các chất gây ô nhiễm.
- Ngâm: Ngừng tuần hoàn và để dung dịch vệ sinh ngâm bên trong màng lọc trong 1-2 giờ. Đối với trường hợp tắc nghẽn nghiêm trọng, thời gian ngâm có thể được kéo dài hơn để làm mềm các cặn bẩn cứng đầu.
- Tuần hoàn lưu lượng cao: Sau khi ngâm, tăng tốc độ dòng chảy của dung dịch làm sạch. Lực cắt tạo ra bởi dòng chảy cao hơn giúp loại bỏ các chất bẩn đã bong ra khỏi hệ thống màng lọc.
- Xả kỹ: Xả hết nước trong bể làm sạch và súc rửa hệ thống kỹ lưỡng bằng nước thẩm thấu ngược sạch. Chỉ được phép hoạt động bình thường trở lại khi độ pH của nước thải trung tính, từ 6 đến 8, và không còn bọt hoặc cặn hóa chất.
III. Các biện pháp phòng ngừa quan trọng khi vệ sinh
- Trước tiên hãy chẩn đoán, sau đó mới chọn hóa chất: Không bao giờ được làm sạch màng lọc một cách mù quáng. Xác định loại chất bẩn thông qua phân tích chất lượng nước và kiểm tra các thành phần màng lọc, sau đó chọn hóa chất làm sạch phù hợp. Đối với chất bẩn hỗn hợp, thường nên thực hiện quy trình từng bước: trước tiên làm sạch bằng axit để loại bỏ cặn vô cơ, sau đó làm sạch bằng kiềm để loại bỏ chất hữu cơ. Hệ thống phải được xả kỹ bằng nước sạch giữa hai giai đoạn làm sạch.
- Kiểm soát chặt chẽ các thông số làm sạch để tránh làm hỏng màng: Sử dụng nồng độ hóa chất làm sạch thấp hơn sẽ an toàn hơn là sử dụng nồng độ quá cao. Nhiệt độ làm sạch phải được kiểm soát chặt chẽ dưới 35°C và không bao giờ được vượt quá 40°C, vì nhiệt độ quá cao có thể gây hư hại không thể phục hồi cho màng polyamide.
- Yêu cầu về nước làm sạch: Phải sử dụng nước thẩm thấu ngược (RO) trong suốt quá trình chuẩn bị và tráng rửa. Tuyệt đối không sử dụng nước máy vì có thể gây đóng cặn thứ cấp. Không được trộn trực tiếp axit và kiềm. Không được trộn các chất diệt khuẩn không oxy hóa với các hóa chất oxy hóa.
- An toàn là trên hết: Người vận hành phải đeo găng tay chống axit và kiềm, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ hóa chất. Khu vực làm việc phải được thông gió tốt. Dung dịch tẩy rửa đã qua sử dụng phải được trung hòa và xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải hiện hành trước khi thải bỏ.